Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filmy




filmy
['filmi]
tính từ
mỏng nhẹ (mây)
mờ mờ
có váng
(y học) dạng màng


/'filmi/

tính từ
mỏng nhẹ (mây)
mờ mờ
có váng
(y học) dạng màng

Related search result for "filmy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.