Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fill-dike




fill-dike
['fildaik]
tính từ
nhiều mưa
danh từ
thời kỳ nhiều mưa, mùa mưa (thường) là tháng 2 ở Anh


/'fldaik/

tính từ
nhiều mưa

danh từ
thời kỳ nhiều mưa, mùa mưa (thường là tháng 2 ở Anh)

Related search result for "fill-dike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.