Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filer




filer
[failə]
danh từ
thợ giũa


/'faifə/

danh từ
người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "filer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.