Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
figure-skater




figure-skater
['figə,skeitə]
danh từ
người trượt băng theo hình múa


/'figə,skeitə/

danh từ
người trượt băng theo hình múa

Related search result for "figure-skater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.