Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
figure-head


/'figəhed/

danh từ
hình chạm ở đầu mũi tàu
bù nhìn, bung xung (người ở địa vị cao nhưng không được thực quyền)
(đùa cợt) mặt

Related search result for "figure-head"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.