Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fighting





fighting
['faitiη]
danh từ
sự chiến đấu, sự đấu tranh, sự giao chiến
fighting chance
cơ hội ngàn vàng
fighting talk words
lời thách đấu, lời khiêu chiến


/'faitiɳ/

danh từ
sự chiến đấu, sự đánh nhau
cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh, cuộc đánh nhau

tính từ
chiến đấu, đấu tranh, đánh nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fighting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.