Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fierceness




fierceness
['fiəsnis]
danh từ
tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt


/'fiəsnis/

danh từ
tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.