Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
field-strip




field-strip
['fi:ld'strip]
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tháo (khẩu súng) ra để lau chùi


/'fi:ldstrip/

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tháo (khẩu súng) ra để lau dầu, tra mỡ

Related search result for "field-strip"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.