Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
field-officer




field-officer
['fi:ld,ɔfisə]
danh từ
(quân sự) thiếu tá hoặc đại tá trong lục quân; sĩ quan cấp tá


/'fi:ld,ɔfisə/

danh từ
(quân sự) sĩ quan cấp tá

Related search result for "field-officer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.