Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fictitiousness




fictitiousness
[fik'ti∫əsnis]
danh từ
tính chất hư cấu, tính chất tưởng tượng, tính chất không có thực, tính chất giả tạo


/fik'tiʃəsnis/

danh từ
tính chất hư cấu, tính chất tưởng tượng, tính chất không có thực
tính chất giả

Related search result for "fictitiousness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.