Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fibular




fibular
['fibjulə:]
tính từ
(giải phẫu) mác, (thuộc) xương mác


/'fibjuli:/

tính từ
(giải phẫu) mác, (thuộc) xương mác

Related search result for "fibular"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.