Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fibster




fibster
['fibstə]
Cách viết khác:
fibber
['fibə]
như fibber


/'fibə/ (fibster) /'fibər/

danh từ
người nói dối, người bịa chuyện

Related search result for "fibster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.