Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fibrinous




fibrinous
['faibrinəs]
tính từ
(thuộc) tơ huyết


/'faibrinəs/

tính từ
(thuộc) tơ huyết

Related search result for "fibrinous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.