Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fibril




fibril
['faibril]
danh từ
sợi nhỏ, thớ nhỏ
(thực vật học) rễ tóc


/'faibril/

danh từ
sợi nhỏ, thớ nhỏ
(thực vật học) rễ tóc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fibril"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.