Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fevered




fevered
['fi:vəd]
tính từ
phát sốt, lên cơn sốt
xúc động, bồn chồn


/'fi:vəd/

tính từ
sốt, lên cơn sốt
xúc động, bồn chồn; bị kích thích (thần kinh)

Related search result for "fevered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.