Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
festoon




festoon
[fes'tu:n]
danh từ
tràng hoa, tràng hoa lá
đường dây hoa (ở trường, chạm nổi ở đá, gỗ...)
ngoại động từ
trang trí bằng hoa
kết thành tràng hoa


/fes'tu:n/

danh từ
tràng hoa, tràng hoa lá
đường dây hoa (ở trường, chạm nổi ở đá, gỗ...)

ngoại động từ
trang trí bằng hoa
kết thành tràng hoa

Related search result for "festoon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.