Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferry



/'feri/

danh từ

bến phà

phà

(pháp lý) quyền chở phà

ngoại động từ

chở (phà)

chuyên chở (hàng, người...) bằng phà; qua (sông...) bằng phà

(hàng không) lái (máy bay mới) ra sân bay

nội động từ

qua sông bằng phà

đi đi lại lại từ bên này sang bên kia sông (thuyền...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ferry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.