Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fernless




fernless
['fə:nlis]
tính từ
không có dương xỉ


/'fə:nlis/

tính từ
không có dương xỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fernless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.