Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fernery




fernery
['fə:nəri]
danh từ
nơi mọc đầy dương xỉ
bộ sưu tập dương xỉ sống


/'fə:nəri/

danh từ
nơi mọc đầy dương xỉ
bộ sưu tập dương xỉ sống

Related search result for "fernery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.