Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fens




fens
[fenz]
danh từ số nhiều
vùng đầm lầy miền Đông nước Anh


/fein/

động từ (fains) /feinz/ (fens) /fenz/
xin miễn
fain I goal keeping! tớ giữ gôn à! thôi xin miễn

tính từ
đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sãn sàng, vui lòng

phó từ
vui lòng
he would fain depart nó vui lòng ra đi

Related search result for "fens"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.