Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fen-man




fen-man
['fenmən]
danh từ
người ở miền đầm lầy


/'fenmən/

danh từ
người ở miền đầm lầy

Related search result for "fen-man"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.