Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fen




fen
[fen]
danh từ
miền đầm lầy


/fen/

danh từ
miền đầm lầy

động từ
(như) fain

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.