Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feminize




feminize
['feminaiz]
Cách viết khác:
feminise
['feminaiz]
ngoại động từ
phú tính đàn bà cho
làm cho uỷ mị, làm cho nhu nhược
(ngôn ngữ học) đổi ra giống cái
nội động từ
thành uỷ mị (như) đàn bà, thành nhu nhược (như) đàn bà


/'feminaiz/ (feminise) /'feminaiz/

ngoại động từ
phú tính đàn bà cho
làm cho uỷ mị, làm cho nhu nhược
(ngôn ngữ học) đổi ra giống cái

nội động từ
thành uỷ mị (như đàn bà), thành nhu nhược (như đàn bà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "feminize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.