Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feigned




feigned
[feind]
tính từ
giả vờ, giả đò
bịa, bịa đặt
giả, giả mạo


/feind/

tính từ
giả vờ, giả đò
bịa, bịa đặt
giả, giả mạo

Related search result for "feigned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.