Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feeder railway




feeder+railway
['fi:də,reilwei]
Cách viết khác:
feeder line
['fi:dəlain]
như feeder line


/'fi:dəlain/ (feeder_railway) /'fi:də'reilwei/

danh từ
nhánh (đường sắt)

Related search result for "feeder railway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.