Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
federate




federate
['fedəreit]
tính từ
(như) federative
Soviet Union was composed of fifteen federate republics
Liên Xô được hợp bởi mười lăm nước cộng hoà liên bang
động từ
tổ chức thành liên đoàn
tổ chức thành liên bang


/'fedəreit/

tính từ
(như) federative

động từ
tổ chức thành liên đoàn
tổ chức thành liên bang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "federate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.