Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feast



/fi:st/

danh từ

bữa tiệc, yến tiệc

ngày lễ, ngày hội hè

(nghĩa bóng) sự hứng thú

    a feast of reason cuộc nói chuyện hứng thú

nội động từ

dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ

thoả thuê

nội động từ

thết tiệc, chiêu đâi, khoản đãi

( away) tiệc tùng hết (thời gian...)

!to away the night

tiệc tùng suốt đêm

làm cho say mê, làm cho thích thú

    to feast one's eyes on a lovely view say mê ngắm cảnh đẹp


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "feast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.