Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fateful




fateful
['feitful]
tính từ
do số mệnh, do định mệnh
quyết định, có những hậu quả quan trọng
gây tai hoạ, hiểm nghèo


/'feitful/

tính từ
(thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
tiên đoán
quyết định, có những hậu quả quan trọng
gây tai hoạ, gây chết chóc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fateful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.