Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fatalise




fatalise
['feitəlaiz]
Cách viết khác:
fatalize
['feitəlaiz]
như fatalize


/'feitəlaiz/ (fatalise) /'feitəlaiz/

nội động từ
tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt

ngoại động từ
bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt

Related search result for "fatalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.