Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fasti




fasti
['fæsti:]
danh từ số nhiều
niên giám, lịch biên niên


/'fæsti:/

danh từ số nhiều
niên giám, lịch biên niên

Related search result for "fasti"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.