Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farthingale




farthingale
['fɑ:ðiηgeil]
danh từ
(sử học) váy phồng


/'fɑ:ðiɳgeil/

danh từ
(sử học) váy phồng (cổ vòng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.