Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farthing




farthing
['fɑ:ðiη]
danh từ
đồng fađinh (bằng một phần tư penni)
the uttermost farthing
đồng xu cuối cùng
it doesn't matter a farthing
chẳng sao cả; mặc kệ
it's not worth a farthing
chẳng đáng một xu
I don't care a farthing
tôi đếch cần


/'fɑ:ðiɳ/

danh từ
đồng faddinh (bằng 1 soành penni)
the uttermost farthing đồng xu cuối cùng !it doesn't matter a farthing
chẳng sao cả; mặc kệ !it's not worth a farthing
chẳng đáng một xu !I don't care a brass farthing
care

Related search result for "farthing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.