Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farina




farina
[fə'rainə]
danh từ
bột (gạo...)
chất bột
(hoá học) tinh bột
(thực vật học) phấn hoa


/fə'rainə/

danh từ
bột (gạo...)
chất (dạng) bột
(hoá học) tinh bột
(thực vật học) phấn hoa

Related search result for "farina"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.