Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fanatical




fanatical
[fə'nætikəl]
Cách viết khác:
fanatic
[fə'nætik]
như fanatic


/fə'nætik/

danh từ
người cuồng tín

tính từ (fanatical) /fə'nætikəl/
cuồng tín

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.