Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fan-tan




fan-tan
[fæn'tæn]
danh từ
trò xóc đĩa
lối chơi bài fantan


/'fæn'tæn/

danh từ, (đánh bài)
xóc đĩa
lối chơi bài fantan

Related search result for "fan-tan"
  • Words pronounced/spelled similarly to "fan-tan"
    fan-tan fantom

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.