Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faker




faker
['feikə]
danh từ
kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền


/'feikə/

danh từ
kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền

Related search result for "faker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.