Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faience




faience
[fai'ɑ:ns]
danh từ
sứ
đồ sứ


/fai'Ỵ:ns/

danh từ
sứ
đồ sứ

Related search result for "faience"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.