Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faction


/'fækʃn/

danh từ

bè phái, bè cánh

óc bè phái, tư tưởng bè phái


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "faction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.