Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eyelet




eyelet
['ailit]
danh từ
lỗ xâu (dây...)
lỗ nhìn
lỗ châu mai
mắt nhỏ


/'ailit/

danh từ
lỗ xâu (dây...)
lỗ nhìn
lỗ châu mai
mắt nhỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eyelet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "eyelet"
    eyelet eyelid

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.