Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exuvial




exuvial
[ig'zju:vjəl]
tính từ
(thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn...)
(nghĩa bóng) (thuộc) lốt


/ig'zju:vjəl/

tính từ
(thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn...)
(nghĩa bóng) (thuộc) lốt

Related search result for "exuvial"
  • Words pronounced/spelled similarly to "exuvial"
    espial exuvial

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.