Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exudation




exudation
[,eksju:'dei∫n]
danh từ
sự rỉ, sự ứa
(sinh vật học) dịch rỉ


/,eksju:'deiʃn/

danh từ
sự rỉ, sự ứa
(sinh vật học) dịch rỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exudation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.