Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extrication




extrication
[,ekstri'kei∫n]
danh từ
sự gỡ, sự giải thoát
(hoá học) sự tách, sự thoát ra


/,ekstri'keiʃn/

danh từ
sự gỡ, sự giải thoát
(hoá học) sự tách, sự thoát ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "extrication"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.