Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extort




extort
[iks'tɔ:t]
ngoại động từ
(to extort something from somebody) giành được cái gì bằng bạo lực, đe doạ...; tống tiền; moi
to extort money from somebody
tống tiền ai
the police used torture to extort confession from him
cảnh sát dùng nhục hình moi lấy lời thú nhận của hắn


/iks'tɔ:t/

ngoại động từ
bóp nặn, tống (tiền); moi (lời thú, lời hứa...)
nặn ra (một nghĩa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "extort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.