Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
externals




externals
[eks'tə:nlz]
danh từ số nhiều
vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài
to judge by externals
xét bề ngoài
những cái bề ngoài


/eks'tə:nlz/

danh từ số nhiều
vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài
to judge by externals xét bề ngoài
những cái bề ngoài

Related search result for "externals"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.