Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exterminative




exterminative
[eks'tə:minətiv]
Cách viết khác:
exterminatory
[eks'tə:minətəri]
như exterminatory


/eks'tə:minətəri/ (exterminative) /eks'tə:minətiv/

tính từ
để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.