Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extempore




extempore
[eks'tempəri]
tính từ & phó từ
(được nói hoặc làm) không suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước; ứng khẩu
an extempore speech
bài diễn văn ứng khẩu
to speak extempore
nói ứng khẩu


/eks'tempəri/

tính từ & phó từ
ứng khẩu, tuỳ ứng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "extempore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.