Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exsanguinous




tính từ, cũng exanguinous
thiếu máu



exsanguinous
[ek,sæηg'winəs]
tính từ, cũng exanguinous
thiếu máu


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.