Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expressive




expressive
[iks'presiv]
tính từ
có ý nghĩa
diễn cảm
expressive reading
sự đọc diễn cảm


/iks'presiv/

tính từ
có ý nghĩa
diễn cảm
(để) diễn đạt, (để) nói lên

Related search result for "expressive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.