Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expressionless




expressionless
[iks'pre∫nlis]
tính từ
không có tinh thần, đờ ra, ngây ra (mặt...); không diễn cảm (giọng nói...)
không có ý nghĩa (tín hiệu)


/iks'preʃnlis/

tính từ
không có tinh thần, đờ ra, ngây ra (mặt...); không diễn cảm (giọng nói...)
không có ý nghĩa (tín hiệu)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.