Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exposé




exposé
[eks'pouzei]
danh từ
bản trình bày sự kiện
sự để lòi ra, sự để lộ ra (chuyện xấu xa, tội lỗi)


/eks'pouzei/

danh từ
bản trình bày sự kiện
sự để lòi ra, sự để lộ ra (chuyện xấu xa, tội lỗi)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.